layaway

/ˈɫeɪəˌweɪ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mua trả góp, bán trả góp
🎯
Đừng chỉ tra "layaway" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a purchasing contract by which a retailer agrees to hold merchandise secured by a deposit until the price is paid in full by the customer
✏️
Câu ví dụ
Many consumers prefer layaway for big-ticket items like appliances or electronics , as it allows them to avoid high-interest credit card debt and manage their finances responsibly .
Nhiều người tiêu dùng thích trả góp cho các mặt hàng có giá trị lớn như đồ gia dụng hoặc điện tử, vì nó cho phép họ tránh được nợ thẻ tín dụng lãi suất cao và quản lý tài chính một cách có trách nhiệm.
✅
Luyện tập

"layaway" nghĩa là gì?