modeling

/ˈmɑdəˌɫɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
người mẫu, nghề người mẫu
🎯
Đừng chỉ tra "modeling" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the profession of wearing clothes or accessories to present them to a group of people
✏️
Câu ví dụ
He attended a modeling audition , hoping to be selected for an upcoming campaign .
Anh ấy đã tham gia một buổi thử giọng người mẫu, hy vọng được chọn cho chiến dịch sắp tới.
✅
Luyện tập

"modeling" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Clothes and Fashion