Nghĩa tiếng Việt
người mẫu, nghề người mẫu
Đừng chỉ tra "modeling" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the profession of wearing clothes or accessories to present them to a group of people
Câu ví dụ
He attended a modeling audition , hoping to be selected for an upcoming campaign .
Anh ấy đã tham gia một buổi thử giọng người mẫu, hy vọng được chọn cho chiến dịch sắp tới.
Luyện tập
"modeling" nghĩa là gì?