to haunt

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ám ảnh, hiện về
💡
Definition (English)
(of a ghost) to appear or be seen repeatedly in a building
✏️
Câu ví dụ
Residents shared stories of strange occurrences that led them to believe their home was haunted by a lingering spirit .
Các cư dân chia sẻ những câu chuyện về những sự việc kỳ lạ khiến họ tin rằng ngôi nhà của họ bị ám bởi một linh hồn lảng vảng.
Luyện tập

"to haunt" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Religion and Paranormal Phenomena