duchess

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nữ công tước, tước hiệu nữ công tước
💡
Definition (English)
the title of a woman with the rank of a duke
✏️
Câu ví dụ
Guests marveled at the opulence of the Duchess's ballroom, where she hosted lavish parties and receptions.
Các vị khách kinh ngạc trước sự xa hoa của phòng khiêu vũ của nữ công tước, nơi bà tổ chức những bữa tiệc và tiếp đãi xa xỉ.
Luyện tập

"duchess" nghĩa là gì?