to call around
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
gọi điện xung quanh, gọi cho nhiều người
Đừng chỉ tra "to call around" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make phone calls to several people, particularly to receive information
Câu ví dụ
She called around to book a reservation for the anniversary dinner .
Cô ấy gọi điện xung quanh để đặt bàn cho bữa tối kỷ niệm.
Luyện tập
"to call around" nghĩa là gì?