helmet

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mũ bảo hiểm, nón bảo hộ
🎯
Đừng chỉ tra "helmet" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a hard hat worn by soldiers, bikers, etc. for protection
✏️
Câu ví dụ
The astronaut secured her space helmet before stepping onto the launchpad.
Phi hành gia đã cố định mũ bảo hiểm không gian của mình trước khi bước lên bệ phóng.
✅
Luyện tập

"helmet" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Clothes and Fashion