cellar

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hầm, tầng hầm
🎯
Đừng chỉ tra "cellar" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an underground storage space or room, typically found in a building, used for storing food, wine, or other items that require a cool and dark environment
✏️
Câu ví dụ
The old cellar had thick stone walls that kept it cool even in the summer .
Hầm cũ có những bức tường đá dày giữ cho nó mát mẻ ngay cả trong mùa hè.
✅
Luyện tập

"cellar" nghĩa là gì?