Nghĩa tiếng Việt
cấp bậc, hạng
Đừng chỉ tra "rank" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
members of the armed forces involving those who have a lower position
Câu ví dụ
Training programs are essential for members of the rank to develop their skills .
Các chương trình đào tạo là cần thiết để các thành viên của cấp bậc phát triển kỹ năng của họ.
Luyện tập
"rank" nghĩa là gì?