rank

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cấp bậc, hạng
🎯
Đừng chỉ tra "rank" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
members of the armed forces involving those who have a lower position
✏️
Câu ví dụ
Training programs are essential for members of the rank to develop their skills .
Các chương trình đào tạo là cần thiết để các thành viên của cấp bậc phát triển kỹ năng của họ.
✅
Luyện tập

"rank" nghĩa là gì?