rhythm

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhịp điệu, tiết tấu
💡
Definition (English)
a strong repeated pattern of musical notes or sounds
✏️
Câu ví dụ
The marching band followed a precise rhythm.
Ban nhạc diễu hành tuân theo một nhịp điệu chính xác.
Luyện tập

"rhythm" nghĩa là gì?