shaped

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
được tạo hình, có hình dạng
💡
Definition (English)
having a particular structure or external form
✏️
Câu ví dụ
The cake was shaped like a castle for the princess-themed birthday party.
Chiếc bánh được tạo hình giống như một lâu đài cho bữa tiệc sinh nhật chủ đề công chúa.
Luyện tập

"shaped" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Shapes and Colors