author

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tác giả, nhà văn
🎯
Đừng chỉ tra "author" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person who writes books, articles, etc., often as a job
✏️
Câu ví dụ
The literary critic praised the author's prose style , noting its elegance and sophistication .
Nhà phê bình văn học đã khen ngợi phong cách văn xuôi của tác giả, ghi nhận sự thanh lịch và tinh tế của nó.
✅
Luyện tập

"author" nghĩa là gì?