title

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
danh hiệu, tên gọi
🎯
Đừng chỉ tra "title" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a name that is used to describe someone's position or status
✏️
Câu ví dụ
With his promotion , he got a new title and office .
Với sự thăng chức của mình, anh ấy đã nhận được một danh hiệu mới và văn phòng mới.
✅
Luyện tập

"title" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Employment and Occupations