valuable

/ˈvæɫjəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
quý giá, có giá trị lớn
🎯
Đừng chỉ tra "valuable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
worth a large amount of money
✏️
Câu ví dụ
The valuable manuscript contains handwritten notes by a famous author .
Bản thảo quý giá chứa các ghi chú viết tay của một tác giả nổi tiếng.
✅
Luyện tập

"valuable" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Value