Nghĩa tiếng Việt
quý giá, có giá trị lớn
Đừng chỉ tra "valuable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
worth a large amount of money
Câu ví dụ
The valuable manuscript contains handwritten notes by a famous author .
Bản thảo quý giá chứa các ghi chú viết tay của một tác giả nổi tiếng.
Luyện tập
"valuable" nghĩa là gì?