to forward

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chuyển tiếp, gửi tiếp
🎯
Đừng chỉ tra "to forward" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to send something, such as an email or letter, that you have received, to someone else
✏️
Câu ví dụ
She forwarded the letter to her colleague for further review .
Cô ấy đã chuyển tiếp bức thư cho đồng nghiệp để xem xét thêm.
✅
Luyện tập

"to forward" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Giving and Sending