to forward
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
chuyển tiếp, gửi tiếp
Đừng chỉ tra "to forward" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to send something, such as an email or letter, that you have received, to someone else
Câu ví dụ
She forwarded the letter to her colleague for further review .
Cô ấy đã chuyển tiếp bức thư cho đồng nghiệp để xem xét thêm.
Luyện tập
"to forward" nghĩa là gì?