introduction

/ˌɪntɹəˈdəkʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
giới thiệu
🎯
Đừng chỉ tra "introduction" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the part of a book or speech that provides a brief explanation of what it is about
✏️
Câu ví dụ
The tour guide started the excursion with an introduction to the historical significance of the landmark they were about to explore .
Hướng dẫn viên bắt đầu chuyến tham quan với một giới thiệu về ý nghĩa lịch sử của địa danh mà họ sắp khám phá.
✅
Luyện tập

"introduction" nghĩa là gì?