verse

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
câu thơ, khổ thơ
🎯
Đừng chỉ tra "verse" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a set of words that usually have a rhythmic pattern
✏️
Câu ví dụ
The poem 's first verse set the tone for the rest of the piece .
Câu thơ đầu tiên của bài thơ đã đặt ra tông điệu cho phần còn lại của tác phẩm.
✅
Luyện tập

"verse" nghĩa là gì?