subject

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
môn học, lĩnh vực
🎯
Đừng chỉ tra "subject" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a branch or an area of knowledge that we study at a school, college, or university
✏️
Câu ví dụ
Physics is a fascinating subject that explains the fundamental laws of nature and the behavior of matter and energy .
Vật lý là một môn học hấp dẫn giải thích các quy luật cơ bản của tự nhiên và hành vi của vật chất và năng lượng.
✅
Luyện tập

"subject" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong School and Education