Nghĩa tiếng Việt
nông thôn, thuộc nông thôn
Đừng chỉ tra "rural" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to or characteristic of the countryside
Câu ví dụ
The rural economy is closely tied to activities such as farming , fishing , and forestry .
Kinh tế nông thôn gắn liền chặt chẽ với các hoạt động như nông nghiệp, đánh bắt cá và lâm nghiệp.
Luyện tập
"rural" nghĩa là gì?