rural

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nông thôn, thuộc nông thôn
💡
Definition (English)
related to or characteristic of the countryside
✏️
Câu ví dụ
The rural economy is closely tied to activities such as farming , fishing , and forestry .
Kinh tế nông thôn gắn liền chặt chẽ với các hoạt động như nông nghiệp, đánh bắt cá và lâm nghiệp.
Luyện tập

"rural" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Geographic Scope