special
Adjective / Tính từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
đặc biệt, riêng biệt
Definition (English)
different or better than what is normal
Câu ví dụ
The special occasion called for a celebration with family and friends .
Dịp đặc biệt này đòi hỏi một buổi ăn mừng với gia đình và bạn bè.
Luyện tập
"special" nghĩa là gì?