stage
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
sân khấu, bục
Definition (English)
an elevated area, especially in theaters, on which artists perform for the audience
Câu ví dụ
The comedian 's performance had the entire stage lit up with laughter .
Màn trình diễn của diễn viên hài đã thắp sáng toàn bộ sân khấu bằng tiếng cười.
Luyện tập
"stage" nghĩa là gì?