Nghĩa tiếng Việt
sân khấu, bục
Đừng chỉ tra "stage" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an elevated area, especially in theaters, on which artists perform for the audience
Câu ví dụ
The comedian 's performance had the entire stage lit up with laughter .
Màn trình diễn của diễn viên hài đã thắp sáng toàn bộ sân khấu bằng tiếng cười.
Luyện tập
"stage" nghĩa là gì?