stage

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sân khấu, bục
💡
Definition (English)
an elevated area, especially in theaters, on which artists perform for the audience
✏️
Câu ví dụ
The comedian 's performance had the entire stage lit up with laughter .
Màn trình diễn của diễn viên hài đã thắp sáng toàn bộ sân khấu bằng tiếng cười.
Luyện tập

"stage" nghĩa là gì?