flat

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phẳng, bằng phẳng
🎯
Đừng chỉ tra "flat" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a surface) continuing in a straight line with no raised or low parts
✏️
Câu ví dụ
The table was smooth and flat, perfect for drawing .
Cái bàn nhẵn và phẳng, hoàn hảo để vẽ.
✅
Luyện tập

"flat" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Geometric Shapes