Nghĩa tiếng Việt
sàn, nền
Đừng chỉ tra "floor" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the bottom of a room that we walk on
Câu ví dụ
She spilled juice on the floor and immediately cleaned it up .
Cô ấy làm đổ nước trái cây lên sàn và ngay lập tức lau sạch nó.
Luyện tập
"floor" nghĩa là gì?