floor

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sàn, nền
🎯
Đừng chỉ tra "floor" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the bottom of a room that we walk on
✏️
Câu ví dụ
She spilled juice on the floor and immediately cleaned it up .
Cô ấy làm đổ nước trái cây lên sàn và ngay lập tức lau sạch nó.
✅
Luyện tập

"floor" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này