Nghĩa tiếng Việt
cặp đôi, đôi vợ chồng
Đừng chỉ tra "couple" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
two people who are married or having a romantic relationship
Câu ví dụ
There 's a lovely old couple that lives next door .
Có một cặp đôi già đáng yêu sống bên cạnh.
Luyện tập
"couple" nghĩa là gì?