activity
Noun / Danh từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
hoạt động, sự chiếm dụng
Definition (English)
something that a person spends time doing, particularly to accomplish a certain purpose
Câu ví dụ
Solving puzzles and brain teasers can be a challenging but stimulating activity.
Giải đố và câu đố có thể là một hoạt động thử thách nhưng kích thích.
Luyện tập
"activity" nghĩa là gì?