activity

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hoạt động, sự chiếm dụng
🎯
Đừng chỉ tra "activity" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
something that a person spends time doing, particularly to accomplish a certain purpose
✏️
Câu ví dụ
Solving puzzles and brain teasers can be a challenging but stimulating activity.
Giải đố và câu đố có thể là một hoạt động thử thách nhưng kích thích.
✅
Luyện tập

"activity" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong School and Education