Nghĩa tiếng Việt
quầy báo, ki ốt
Đừng chỉ tra "kiosk" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small store with an open front selling newspapers, etc.
Câu ví dụ
The airline introduced self-service check - in kiosks at the airport to streamline the boarding process .
Hãng hàng không đã giới thiệu các quầy check-in tự phục vụ tại sân bay để hợp lý hóa quy trình lên máy bay.
Luyện tập
"kiosk" nghĩa là gì?