conspirator

/kənˈspɪɹətɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
kẻ âm mưu, người tham gia âm mưu
🎯
Đừng chỉ tra "conspirator" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person involved in a conspiracy
✏️
Câu ví dụ
The investigation uncovered communications between the conspirators discussing their illegal activities .
Cuộc điều tra đã phát hiện ra các cuộc trao đổi giữa những kẻ âm mưu bàn về các hoạt động bất hợp pháp của họ.
✅
Luyện tập

"conspirator" nghĩa là gì?