Nghĩa tiếng Việt
kẻ âm mưu, người tham gia âm mưu
Đừng chỉ tra "conspirator" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person involved in a conspiracy
Câu ví dụ
The investigation uncovered communications between the conspirators discussing their illegal activities .
Cuộc điều tra đã phát hiện ra các cuộc trao đổi giữa những kẻ âm mưu bàn về các hoạt động bất hợp pháp của họ.
Luyện tập
"conspirator" nghĩa là gì?