Nghĩa tiếng Việt
liều lĩnh, bất cẩn
Đừng chỉ tra "reckless" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not caring about the possible results of one's actions that could be dangerous
Câu ví dụ
The reckless driver ignored the red light and sped through the intersection .
Người lái xe liều lĩnh bỏ qua đèn đỏ và phóng qua ngã tư.
Luyện tập
"reckless" nghĩa là gì?