Nghĩa tiếng Việt
diễn giải, phiên bản
Đừng chỉ tra "interpretation" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a representation that an actor or a performer gives of an artistic or musical piece that shows their understanding and feeling toward it
Câu ví dụ
The comedian 's interpretation of the classic joke had the audience roaring with laughter , demonstrating his comedic timing and wit .
Phiên bản của diễn viên hài về trò đùa cổ điển khiến khán giả cười vang, thể hiện thời điểm hài hước và trí thông minh của anh ấy.
Luyện tập
"interpretation" nghĩa là gì?