interpretation

/ˌɪnˌtɝpɹɪˈteɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
diễn giải, phiên bản
🎯
Đừng chỉ tra "interpretation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a representation that an actor or a performer gives of an artistic or musical piece that shows their understanding and feeling toward it
✏️
Câu ví dụ
The comedian 's interpretation of the classic joke had the audience roaring with laughter , demonstrating his comedic timing and wit .
Phiên bản của diễn viên hài về trò đùa cổ điển khiến khán giả cười vang, thể hiện thời điểm hài hước và trí thông minh của anh ấy.
✅
Luyện tập

"interpretation" nghĩa là gì?