pre-order
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
đặt trước, đơn đặt hàng trước
Đừng chỉ tra "pre-order" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an order placed before the product is available for sale
Câu ví dụ
The restaurant received so many pre-orders for their Thanksgiving dinner package that they had to hire extra staff to accommodate the demand .
Nhà hàng nhận được quá nhiều đơn đặt trước cho gói bữa tối Lễ Tạ ơn của họ đến nỗi họ phải thuê thêm nhân viên để đáp ứng nhu cầu.
Luyện tập
"pre-order" nghĩa là gì?