half-price
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
giảm một nửa giá, nửa giá
Đừng chỉ tra "half-price" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
reduced to half the previous price of something
Câu ví dụ
He took advantage of the half-price offer on gym memberships to kickstart his fitness journey.
Anh ấy đã tận dụng ưu đãi giảm nửa giá cho thành viên phòng gym để bắt đầu hành trình thể dục của mình.
Luyện tập
"half-price" nghĩa là gì?