to formulate

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phát biểu, soạn thảo
🎯
Đừng chỉ tra "to formulate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to thoughtfully prepare or create something, paying close attention to its details
✏️
Câu ví dụ
The policy analyst was tasked with formulating recommendations based on thorough research .
Nhà phân tích chính sách được giao nhiệm vụ xây dựng các khuyến nghị dựa trên nghiên cứu kỹ lưỡng.
✅
Luyện tập

"to formulate" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này