to formulate
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
phát biểu, soạn thảo
Đừng chỉ tra "to formulate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to thoughtfully prepare or create something, paying close attention to its details
Câu ví dụ
The policy analyst was tasked with formulating recommendations based on thorough research .
Nhà phân tích chính sách được giao nhiệm vụ xây dựng các khuyến nghị dựa trên nghiên cứu kỹ lưỡng.
Luyện tập
"to formulate" nghĩa là gì?