true crime

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tội phạm có thật, vụ án hình sự có thật
🎯
Đừng chỉ tra "true crime" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a movie or book genre involving real crimes and real people
✏️
Câu ví dụ
True crime enthusiasts often gather online to discuss theories and share updates on ongoing investigations .
Những người đam mê true crime thường tụ tập trực tuyến để thảo luận các giả thuyết và chia sẻ cập nhật về các cuộc điều tra đang diễn ra.
✅
Luyện tập

"true crime" nghĩa là gì?