true crime
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
tội phạm có thật, vụ án hình sự có thật
Đừng chỉ tra "true crime" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a movie or book genre involving real crimes and real people
Câu ví dụ
True crime enthusiasts often gather online to discuss theories and share updates on ongoing investigations .
Những người đam mê true crime thường tụ tập trực tuyến để thảo luận các giả thuyết và chia sẻ cập nhật về các cuộc điều tra đang diễn ra.
Luyện tập
"true crime" nghĩa là gì?