safe

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
an toàn, được bảo vệ
💡
Definition (English)
protected from any danger
✏️
Câu ví dụ
After the storm passed , they felt safe to return to their houses and assess the damage .
Sau khi cơn bão qua đi, họ cảm thấy an toàn để trở về nhà và đánh giá thiệt hại.
Luyện tập

"safe" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Necessary Opposite Adjectives