Nghĩa tiếng Việt
an toàn, được bảo vệ
Đừng chỉ tra "safe" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
protected from any danger
Câu ví dụ
After the storm passed , they felt safe to return to their houses and assess the damage .
Sau khi cơn bão qua đi, họ cảm thấy an toàn để trở về nhà và đánh giá thiệt hại.
Luyện tập
"safe" nghĩa là gì?