barcode

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
mã vạch, vạch mã
🎯
Đừng chỉ tra "barcode" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a row of black and white lines printed on a product that contain information such as its price, readable only by a computer
✏️
Câu ví dụ
The manufacturer printed a unique barcode on each product for easy identification and tracking throughout the supply chain .
Nhà sản xuất in một mã vạch duy nhất trên mỗi sản phẩm để dễ dàng nhận dạng và theo dõi trong suốt chuỗi cung ứng.
✅
Luyện tập

"barcode" nghĩa là gì?