subscriber

/səbsˈkɹaɪbɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
người đăng ký, thuê bao
🎯
Đừng chỉ tra "subscriber" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who pays, at given intervals, to receive a publication or service
✏️
Câu ví dụ
New subscribers receive a welcome gift upon signing up for the service .
Những người đăng ký mới nhận được quà tặng chào mừng khi đăng ký dịch vụ.
✅
Luyện tập

"subscriber" nghĩa là gì?