Nghĩa tiếng Việt
người đăng ký, thuê bao
Đừng chỉ tra "subscriber" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who pays, at given intervals, to receive a publication or service
Câu ví dụ
New subscribers receive a welcome gift upon signing up for the service .
Những người đăng ký mới nhận được quà tặng chào mừng khi đăng ký dịch vụ.
Luyện tập
"subscriber" nghĩa là gì?