Nghĩa tiếng Việt
bán kính, nửa đường kính
Đừng chỉ tra "radius" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the length of a straight line drawn from the center of a circle to any point on its outer boundary
Câu ví dụ
The radius of a planet determines its gravitational influence and orbital characteristics within a solar system .
Bán kính của một hành tinh quyết định ảnh hưởng hấp dẫn và đặc điểm quỹ đạo của nó trong hệ mặt trời.
Luyện tập
"radius" nghĩa là gì?