to postpone
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
hoãn lại, trì hoãn
Đừng chỉ tra "to postpone" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to arrange or put off an activity or an event for a later time than its original schedule
Câu ví dụ
I will postpone my dentist appointment until after my vacation .
Tôi sẽ hoãn cuộc hẹn với nha sĩ cho đến sau kỳ nghỉ của tôi.
Luyện tập
"to postpone" nghĩa là gì?