to wholesale
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
bán sỉ, buôn bán sỉ
Đừng chỉ tra "to wholesale" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to sell products in large quantities at lower prices to other stores, rather than to the public directly
Câu ví dụ
By wholesaling their goods , the small business was able to reduce inventory quickly and generate consistent cash flow .
Bằng cách bán sỉ hàng hóa của mình, doanh nghiệp nhỏ đã có thể giảm nhanh chóng hàng tồn kho và tạo ra dòng tiền ổn định.
Luyện tập
"to wholesale" nghĩa là gì?