consumerism

/kənˈsumɝˌɪzəm/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chủ nghĩa tiêu dùng, chủ nghĩa vật chất
🎯
Đừng chỉ tra "consumerism" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the idea or belief that personal well-being and happiness depend on the purchase of material goods
✏️
Câu ví dụ
Advertising plays a significant role in promoting consumerism by persuading people to buy products they may not necessarily need .
Quảng cáo đóng một vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy chủ nghĩa tiêu dùng bằng cách thuyết phục mọi người mua những sản phẩm mà họ không nhất thiết cần.
✅
Luyện tập

"consumerism" nghĩa là gì?