Nghĩa tiếng Việt
hiện vật, đồ tạo tác
Đừng chỉ tra "artifact" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a man-made object, tool, weapon, etc. that was created in the past and holds historical or cultural significance
Câu ví dụ
This artifact, a beautifully carved statue , was a significant find that helped date the historical site .
Hiện vật này, một bức tượng được chạm khắc đẹp mắt, là một phát hiện quan trọng giúp xác định niên đại của di tích lịch sử.
Luyện tập
"artifact" nghĩa là gì?