artifact

/ˈɑɹtəˌfækt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hiện vật, đồ tạo tác
🎯
Đừng chỉ tra "artifact" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a man-made object, tool, weapon, etc. that was created in the past and holds historical or cultural significance
✏️
Câu ví dụ
This artifact, a beautifully carved statue , was a significant find that helped date the historical site .
Hiện vật này, một bức tượng được chạm khắc đẹp mắt, là một phát hiện quan trọng giúp xác định niên đại của di tích lịch sử.
✅
Luyện tập

"artifact" nghĩa là gì?