to contact
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
liên lạc, gọi điện thoại
Definition (English)
to communicate with someone by calling or writing to them
Câu ví dụ
After submitting the application , they will contact you for further steps in the hiring process .
Sau khi nộp đơn, họ sẽ liên hệ với bạn để thực hiện các bước tiếp theo trong quy trình tuyển dụng.
Luyện tập
"to contact" nghĩa là gì?