engagement

/ɛnˈɡeɪdʒmənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lễ đính hôn, sự đính hôn
🎯
Đừng chỉ tra "engagement" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an agreement between two people to get married or the duration of this agreement
✏️
Câu ví dụ
They decided to delay the engagement party until after the holidays .
Họ quyết định hoãn tiệc đính hôn cho đến sau kỳ nghỉ.
✅
Luyện tập

"engagement" nghĩa là gì?