Nghĩa tiếng Việt
lễ đính hôn, sự đính hôn
Đừng chỉ tra "engagement" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an agreement between two people to get married or the duration of this agreement
Câu ví dụ
They decided to delay the engagement party until after the holidays .
Họ quyết định hoãn tiệc đính hôn cho đến sau kỳ nghỉ.
Luyện tập
"engagement" nghĩa là gì?