Nghĩa tiếng Việt
cá vàng, cá chép vàng
Đừng chỉ tra "goldfish" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small red or orange fish often kept as a pet
Câu ví dụ
The goldfish's vibrant color made it stand out in the aquarium .
Màu sắc rực rỡ của cá vàng khiến nó nổi bật trong bể cá.
Luyện tập
"goldfish" nghĩa là gì?