goldfish

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cá vàng, cá chép vàng
💡
Definition (English)
a small red or orange fish often kept as a pet
✏️
Câu ví dụ
The goldfish's vibrant color made it stand out in the aquarium .
Màu sắc rực rỡ của cá vàng khiến nó nổi bật trong bể cá.
Luyện tập

"goldfish" nghĩa là gì?