goldfish
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
cá vàng, cá chép vàng
Definition (English)
a small red or orange fish often kept as a pet
Câu ví dụ
The goldfish's vibrant color made it stand out in the aquarium .
Màu sắc rực rỡ của cá vàng khiến nó nổi bật trong bể cá.
Luyện tập
"goldfish" nghĩa là gì?