goldfish

/ˈɡoʊɫdˌfɪʃ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cá vàng, cá chép vàng
🎯
Đừng chỉ tra "goldfish" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a small red or orange fish often kept as a pet
✏️
Câu ví dụ
The goldfish's vibrant color made it stand out in the aquarium .
Màu sắc rực rỡ của cá vàng khiến nó nổi bật trong bể cá.
✅
Luyện tập

"goldfish" nghĩa là gì?