Nghĩa tiếng Việt
xuống, ở dưới
Đừng chỉ tra "down" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
at or toward a lower level or position
Câu ví dụ
The wounded soldier collapsed down onto the ground.
Người lính bị thương ngã xuống đất.
Luyện tập
"down" nghĩa là gì?