down

Adverb / Trạng từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
xuống, ở dưới
🎯
Đừng chỉ tra "down" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
at or toward a lower level or position
✏️
Câu ví dụ
The wounded soldier collapsed down onto the ground.
Người lính bị thương ngã xuống đất.
✅
Luyện tập

"down" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Movement