to reflect
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
phản chiếu, phản xạ
Definition (English)
(of a surface) to redirect or bounce back heat, light, or sound without absorbing it
Câu ví dụ
The acoustic panels in the concert hall were strategically placed to reflect sound waves towards the audience , enhancing the listening experience .
Các tấm cách âm trong phòng hòa nhạc được đặt một cách chiến lược để phản xạ sóng âm thanh về phía khán giả, nâng cao trải nghiệm nghe nhạc.
Luyện tập
"to reflect" nghĩa là gì?