Nghĩa tiếng Việt
tiệc, buổi tiệc
Đừng chỉ tra "party" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an event where people get together and enjoy themselves by talking, dancing, eating, drinking, etc.
Câu ví dụ
They organized a farewell party for their friend who is moving abroad .
Họ tổ chức một bữa tiệc chia tay cho người bạn sắp chuyển ra nước ngoài của họ.
Luyện tập
"party" nghĩa là gì?