workshop

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
xưởng, phân xưởng
🎯
Đừng chỉ tra "workshop" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a building or room in which particular goods are made or fixed by different means
✏️
Câu ví dụ
He spent the weekend at the woodworking workshop, crafting a new bookshelf .
Anh ấy đã dành cuối tuần ở xưởng mộc, chế tác một giá sách mới.
✅
Luyện tập

"workshop" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này