to admire
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
ngưỡng mộ
Đừng chỉ tra "to admire" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to express respect toward someone or something often due to qualities, achievements, etc.
Câu ví dụ
The community admires the local philanthropist for their generosity and commitment to charitable causes .
Cộng đồng ngưỡng mộ nhà từ thiện địa phương vì lòng hào phóng và cam kết của họ đối với các mục đích từ thiện.
Luyện tập
"to admire" nghĩa là gì?