to admire

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngưỡng mộ
🎯
Đừng chỉ tra "to admire" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to express respect toward someone or something often due to qualities, achievements, etc.
✏️
Câu ví dụ
The community admires the local philanthropist for their generosity and commitment to charitable causes .
Cộng đồng ngưỡng mộ nhà từ thiện địa phương vì lòng hào phóng và cam kết của họ đối với các mục đích từ thiện.
✅
Luyện tập

"to admire" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Admiration