partner

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đối tác, bạn đời
🎯
Đừng chỉ tra "partner" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person we do a particular activity with, such as playing a game
✏️
Câu ví dụ
Sarah found a dance partner to participate in the upcoming competition .
Sarah đã tìm thấy một đối tác nhảy để tham gia vào cuộc thi sắp tới.
✅
Luyện tập

"partner" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong School and Education