to trade

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
buôn bán, trao đổi
💡
Definition (English)
to buy and sell or exchange items of value
✏️
Câu ví dụ
The company has recently traded shares on the stock market .
Công ty gần đây đã giao dịch cổ phiếu trên thị trường chứng khoán.
Luyện tập

"to trade" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Transaction and Exchange